Dịch vụ đăng ký dự án đầu tư nhanh gọn, thuận tiện và đảm bảo tuân thủ pháp luật. Bên cạnh đó, khách hàng còn được hưởng nhiều ưu đãi hậu mãi như tư vấn miễn phí, hỗ trợ soạn thảo hồ sơ, hợp đồng, tặng con dấu miễn phí,…
Đăng ký dự án đầu tư là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết vững chắc về pháp luật và thủ tục hành chính. Với dịch vụ chuyên nghiệp của chúng tôi, bạn sẽ được hỗ trợ toàn diện, từ chuẩn bị hồ sơ đến khi dự án chính thức đi vào hoạt động. Chúng tôi cam kết mang lại sự thuận tiện, đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định, giúp dự án của bạn khởi động suôn sẻ. Hãy để chúng tôi trở thành đối tác đáng tin cậy trên con đường phát triển của bạn!
Khi nào phải đăng ký dự án đầu tư?
Luật Đầu tư quy định một số trường hợp nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục đăng ký dự án đầu tư trước khi thực hiện hoạt động đầu tư sản xuất, kinh doanh. Việc đăng ký dự án đầu tư nhằm mục đích giúp cơ quan quản lý nhà nước theo dõi, giám sát và đảm bảo rằng các dự án đầu tư tuân thủ quy định pháp luật, phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội của địa phương và cả nước. Khi đăng ký dự án đầu tư, nhà đầu tư được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (hoặc chủ trương đầu tư theo quy định tùy trường hợp) là cơ sở pháp lý cho nhà đầu tư thực hiện các quyền và nghĩa vụ liên quan đến dự án như hưởng ưu đãi đầu tư, bảo đảm đầu tư, tiếp cận nguồn vốn, thành lập pháp nhân…
Theo Điều 37 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục đăng ký dự án đầu tư trong trong các trường hợp sau:
– Đối với nhà đầu tư nước ngoài: Khi thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
– Đối với tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây:
+ Nhà đầu tư nước ngoài sở hữu từ 51% vốn điều lệ trở lên hoặc công ty hợp danh có đa số thành viên hợp danh là cá nhân nước ngoài.
+ Một tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài khác nắm giữ từ 51% vốn điều lệ trở lên.
+ Cả nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài cùng sở hữu từ 51% vốn điều lệ trở lên.
Ngoài ra, Luật Đầu tư cũng quy định những trường hợp không cần xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư:
– Dự án đầu tư của nhà đầu tư trong nước: Nếu nhà đầu tư trong nước thực hiện dự án không thuộc diện bắt buộc phải đăng ký, thì không cần xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
– Đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp: Khi nhà đầu tư lựa chọn các hình thức đầu tư này, nhà đầu tư được cấp Văn bản chấp thuận góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp nên không cần thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
Việc xác định rõ trường hợp nào cần xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư sẽ giúp nhà đầu tư đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình triển khai dự án.
Một số khó khăn khi thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư
– Không nắm rõ quy trình thực hiện: Việc không tuân thủ đúng quy trình có thể dẫn đến việc phải sửa đổi, bổ sung hồ sơ nhiều lần, gây tốn kém về thời gian, chi phí và làm chậm trễ kế hoạch triển khai dự án.
– Khó khăn trong việc lựa chọn địa điểm đầu tư, quy mô và lập phương án đầu tư: Việc xác định địa điểm, quy mô và kế hoạch đầu tư phù hợp gặp nhiều thách thức.
– Vi phạm quy định pháp luật: Thiếu kiến thức về quy trình có thể dẫn đến việc vi phạm các quy định pháp luật, gây ra các hậu quả pháp lý và ảnh hưởng đến uy tín của nhà đầu tư. Ngoài ra, sự thay đổi thường xuyên của các quy định pháp luật khiến nhà đầu tư khó theo dõi và tuân thủ đúng, đầy đủ, ảnh hưởng lớn tới hoạt động đầu tư.
– Thiếu kinh nghiệm trong việc giải trình, dẫn đến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung nhiều lần: Việc thiếu kinh nghiệm trong việc chuẩn bị và giải trình hồ sơ dẫn đến việc phải bổ sung nhiều lần.
– Phát sinh nhiều vấn đề pháp lý, làm chậm tiến độ kế hoạch đầu tư: Các vấn đề pháp lý không lường trước có thể gây trì hoãn tiến độ dự án. Đồng thời có thể khiến nhà đầu tư bỏ lỡ cơ hội hưởng các chính sách ưu đãi từ nhà nước.
– Nguy cơ bị phạt do vi phạm tiến độ góp vốn, hình thức góp vốn và báo cáo định kỳ: Việc không tuân thủ đúng tiến độ và hình thức góp vốn, cùng với việc không thực hiện báo cáo định kỳ, có thể dẫn đến việc bị phạt.
Những khó khăn này không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ và hiệu quả của dự án mà còn có thể gây ra các rủi ro pháp lý và tài chính cho nhà đầu tư.
Dịch vụ đăng ký dự án đầu tư
Chúng tôi cung cấp dịch vụ đăng ký dự án đầu tư nhằm hỗ trợ nhà đầu tư vượt qua những trở ngại ban đầu một cách thuận lợi, đảm bảo quy trình nhanh chóng và đúng quy định pháp luật.
– Tư vấn trước khi thực hiện thủ tục: điều kiện đầu tư, tài liệu yêu cầu, thẩm định giấy tờ, ưu đãi đầu tư, quy trình thực hiện và các nội dung liên quan khác.
– Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ: Soạn thảo toàn bộ hồ sơ đăng ký đầu tư theo quy định mới nhất và công chứng, chứng thực, dịch thuật các giấy tờ cần thiết đúng quy định.
– Hỗ trợ tư vấn tận nơi: Có thể tư vấn trực tiếp tại địa chỉ khách hàng hoặc theo yêu cầu cụ thể.
– Đại diện khách hàng làm thủ tục: Nộp hồ sơ, theo dõi tình trạng xử lý và hoàn tất thủ tục với cơ quan nhà nước.
– Đăng ký thành lập công ty để thực hiện dự án đầu tư theo quy định, làm dấu công ty, soạn thông báo mẫu dấu, công bố thành lập công ty trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
– Cung cấp hồ sơ nội bộ doanh nghiệp: Bao gồm mẫu quyết định bổ nhiệm, biên bản họp, xác nhận góp vốn, chứng nhận cổ phần,… theo yêu cầu của khách hàng.
Trình tự thực hiện thủ tục đăng ký dự án
Để xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (GCNĐKĐT) tại Việt Nam, nhà đầu tư cần thực hiện theo trình tự sau:
1. Chuẩn bị hồ sơ đăng ký dự án đầu tư:
Theo quy định của Luật Đầu tư, hồ sơ đăng ký dự án đầu tư bao gồm các tài liệu sau:
– Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư.
– Đề xuất dự án đầu tư: Trình bày mục tiêu, quy mô, địa điểm, vốn và tiến độ thực hiện dự án.
– Bản sao giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của nhà đầu tư: Đối với cá nhân là hộ chiếu; đối với tổ chức là Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc tài liệu tương đương.
– Báo cáo tài chính 2 năm gần nhất: Áp dụng cho nhà đầu tư là tổ chức.
– Đề xuất nhu cầu sử dụng đất: Nếu dự án yêu cầu Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc cho phép chuyển mục đích sử dụng đất.
– Giải trình về sử dụng công nghệ: Áp dụng cho dự án có sử dụng công nghệ thuộc danh mục hạn chế chuyển giao.
– Hợp đồng BCC: Đối với dự án đầu tư theo hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh.
2. Nộp hồ sơ đến cơ quan đăng ký đầu tư:
– Sở Kế hoạch và Đầu tư: Đối với dự án đầu tư ngoài khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao và khu kinh tế.
– Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao và khu kinh tế: Đối với dự án đầu tư trong các khu vực này.
3. Thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư:
Cơ quan đăng ký đầu tư xem xét tính hợp lệ của hồ sơ. Trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký đầu tư cấp GCNĐKĐT cho nhà đầu tư.
4. Nhận kết quả giải quyết thủ tục:
Nhà đầu tư nhận GCNĐKĐT tại bộ phận một cửa của cơ quan đăng ký đầu tư hoặc qua đường bưu điện theo quy trình được hướng dẫn.
Lưu ý: Đối với dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư, nhà đầu tư cần thực hiện thủ tục xin chấp thuận trước khi nộp hồ sơ cấp GCNĐKĐT.
Ngoài ra, đối với nhà đầu tư nước ngoài, khi đăng ký đầu tư lần đầu thì bắt buộc phải thành lập doanh nghiệp để thực hiện dự án đã đăng ký. Điều này nhằm đảm bảo rằng hoạt động đầu tư được thực hiện theo khuôn khổ pháp lý của Việt Nam, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý, giám sát và triển khai dự án theo đúng quy định. Nhà đầu tư được lựa chọn các hình thức doanh nghiệp được công nhận để đăng ký như công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH), công ty cổ phần hoặc các loại hình doanh nghiệp khác theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
Một số câu hỏi thường gặp
Điều kiện đăng ký dự án đầu tư?
Trả lời: Để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (hoặc chủ trương đầu tư), dự án cần đáp ứng các điều kiện sau:
– Nhà đầu tư đáp ứng các yêu cầu của pháp luật: bản thân nhà đầu tư phải thuộc đối tượng được phép đầu tư, kinh doanh trong lĩnh vực ngành nghề đăng ký. Một số yếu tố có thể xét đến như quốc tịch, cá nhân/pháp nhân,…
– Mục tiêu đầu tư hợp pháp: Dự án không thuộc danh mục ngành, nghề bị cấm đầu tư kinh doanh theo quy định pháp luật.
– Địa điểm đầu tư phù hợp: Vị trí thực hiện dự án phải phù hợp với quy hoạch đã được phê duyệt.
– Năng lực tài chính: Nhà đầu tư cần chứng minh đủ khả năng tài chính để triển khai dự án.
– Điều kiện tiếp cận thị trường: Đối với nhà đầu tư nước ngoài, dự án phải tuân thủ các quy định về tiếp cận thị trường tại Việt Nam.
– Yêu cầu về suất đầu tư và lao động: Đáp ứng tiêu chí về suất đầu tư trên mỗi diện tích đất và số lượng lao động theo quy định (nếu có).
Nhà đầu tư cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác để đảm bảo đáp ứng các điều kiện trên, giúp quá trình cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư diễn ra thuận lợi và nhanh chóng.
Dự án đầu tư có thời hạn không?
Trả lời: Luật Đầu tư quy định rõ thời hạn đối với các dự án khác nhau. Thời hạn của Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư được xác định dựa trên thời gian hoạt động của dự án đầu tư, cụ thể:
– Dự án trong khu kinh tế, khu công nghiệp, khu chế xuất: Tối đa 70 năm.
– Dự án đầu tư ngoài khu kinh tế, khu công nghiệp, khu chế xuất tại địa bàn thông thường: Tối đa 50 năm.
– Dự án đầu tư ngoài khu kinh tế, khu công nghiệp, khu chế xuất tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn hoặc dự án có vốn đầu tư lớn nhưng thời gian thu hồi vốn chậm: Tối đa 70 năm.
Thời hạn này được tính từ ngày nhà đầu tư được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư lần đầu tiên. Khi sắp hết hạn, nhà đầu tư được quyền gia hạn nếu đảm bảo các điều kiện đầu tư theo quy định tại thời điểm gia hạn.
Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ nhanh chóng, minh bạch và chính xác, giúp bạn yên tâm khởi nghiệp. Liên hệ ngay với chúng tôi để bắt đầu hành trình kinh doanh vững chắc!